vô hình trung

vô hình trung

Anh ấy vô hình trung làm tổn thương bạn mình bằng những lời nói châm chọc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không trực tiếp, không chủ ý: "vô hình trung" diễn tả một hành động, sự việc xảy ra hoặc một kết quả đạt được một cách gián tiếp, không được nói ra hay dự định một cách rõ ràng, nhưng thực tế lại tác động hoặc ý nghĩa tương đương.
    • Ngầm ẩn, không thành lời: Từ này nhấn mạnh tính chất không được phát biểu, không được công khai hóa, nhưng vẫn tồn tại ảnh hưởng trong bối cảnh giao tiếp hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh bảo không mắng , nhưng những lời nói của anh vô hình trung lại quá trách mắng. (Lời nói không trực tiếp mắng, nhưng ngầm chứa sự chỉ trích nặng nề.)
    • ấy chỉ im lặng, nhưng vô hình trung lại thể hiện sự đồng tình. (Sự im lặng gián tiếp bộc lộ thái độ tán thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô hình trung tạo ra": gây ra một kết quả nào đó một cách gián tiếp, không chủ ý.

    • Việc khen ngợi quá mức vô hình trung tạo ra áp lực cho người khác. (Lời khen không chủ ý gây áp lực nhưng thực tế lại như vậy.)
  • "vô hình trung trở thành": trở thành một điều đó không được dự tính trước.

    • Những lời khuyên của ông ấy vô hình trung trở thành mệnh lệnh. (Lời khuyên không chủ ý ra lệnh nhưng lại được xem như mệnh lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình trung (không phổ biến): nghĩa đen "trong hình thức" — ít dùng, thường xuất hiện trong văn bản cổ.
  • Vô hình (tính từ): không hình dạng, không nhìn thấy được.
    • Tình yêu thứ vô hình nhưng rất mạnh mẽ. (Tình yêu không hình dạng nhưng sức ảnh hưởng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngầm: một cách kín đáo, không công khai.
  • Gián tiếp: không trực tiếp, qua trung gian.
  • Tiềm ẩn: ẩn giấu bên trong, chưa bộc lộ .
Thành ngữ liên quan
  • Vô hình trung hữu hình: (hiếm dùng) ý chỉ điều không rõ ràng nhưng lại tác động thực tế.
    • Sự im lặng của anh vô hình trung hữu hình, khiến mọi người hiểu lầm. (Sự im lặng không rõ ràng nhưng lại gây ra hiểu lầm thật.)